Bản dịch của từ Sleep deprivation trong tiếng Việt

Sleep deprivation

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleep deprivation(Noun Uncountable)

slˈiːp dˌɛprɪvˈeɪʃən
ˈsɫip ˌdɛprəˈveɪʃən
01

Tình trạng thiếu ngủ

Lack of enough sleep

睡眠不足的状态

Ví dụ
02

Tình trạng y khoa hoặc tâm lý do thiếu ngủ gây ra

A medical or mental condition caused by sleep deprivation.

由睡眠不足引起的医疗或心理状况

Ví dụ
03

Tình trạng do thiếu ngủ kéo dài trong một khoảng thời gian

A state caused by lack of sleep over a period of time.

这是因为一段时间内睡眠不足而导致的状态

Ví dụ