Bản dịch của từ Slicked up trong tiếng Việt

Slicked up

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slicked up(Adjective)

slˈɪkt ˈʌp
slˈɪkt ˈʌp
01

Mô tả ai đó ăn mặc gọn gàng, lịch sự và có phong cách; trông bảnh bao, chỉn chu.

Neat and stylish.

整洁而时尚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slicked up(Verb)

slˈɪkt ˈʌp
slˈɪkt ˈʌp
01

Chải mượt tóc và làm tóc bóng, giữ nếp bằng cách dùng sản phẩm tạo kiểu (như gel, wax, pomade) để tóc trông mượt và bồng bềnh cố định.

Make hair sleek by applying hair styling products.

用造型产品使头发光滑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh