Bản dịch của từ Slightly thick trong tiếng Việt

Slightly thick

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slightly thick(Adjective)

slˈaɪtli thˈɪk
ˈsɫaɪtɫi ˈθɪk
01

Có độ dày vượt mức trung bình

Having a greater than average thickness

Ví dụ
02

Độ dày vừa phải, không quá mức.

Moderately thick not excessively so

Ví dụ
03

Hơi đặc về mật độ hoặc độ đồng nhất.

Somewhat thick in terms of density or consistency

Ví dụ