Bản dịch của từ Slip in trong tiếng Việt

Slip in

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slip in(Verb)

slˈɪp ɨn
slˈɪp ɨn
01

Lặng lẽ hoặc kín đáo tham gia hoặc dính dáng vào một việc gì đó.

To sneak into or join something secretly or without drawing attention.

偷偷参与或插手某事,避免引人注意。

Ví dụ
02

Chèn vào một cách thoải mái hoặc không để ý.

Insert it casually or without notice.

偶然地加入或没有提前通知地加入。

Ví dụ
03

Đặt hoặc trượt vào một vị trí hoặc chỗ nào đó một cách kín đáo.

To quietly slip into or settle in a specific place or location without attracting attention.

偷偷摸摸地放置或滑入某个特定位置或地点,不被注意到

Ví dụ