Bản dịch của từ Slob around trong tiếng Việt
Slob around
Verb

Slob around(Verb)
slˈɑb ɚˈaʊnd
slˈɑb ɚˈaʊnd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thừng làm biến dễ thả th̉i, đồng thời thích học hỏi, vui chơi, đi làm hay uống rượu quá khủng khĩnh, mọc ra sự lý do vô cảm
Behaving lazily and messy, especially when relaxing or having free time.
懒散地乱扯,不拘小节,特别是在放松或闲暇时的表现方式。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
