Bản dịch của từ Slob around trong tiếng Việt
Slob around
Verb

Slob around(Verb)
slˈɑb ɚˈaʊnd
slˈɑb ɚˈaʊnd
Ví dụ
02
Di chuyển hoặc hành động một cách cẩu thả hoặc không duyên dáng.
To move or act in a careless or ungraceful way.
Ví dụ
Slob around

Di chuyển hoặc hành động một cách cẩu thả hoặc không duyên dáng.
To move or act in a careless or ungraceful way.