Bản dịch của từ Slob around trong tiếng Việt

Slob around

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slob around(Verb)

slˈɑb ɚˈaʊnd
slˈɑb ɚˈaʊnd
01

Dành thời gian làm những việc không quan trọng hoặc tầm thường.

To spend time doing nothing or engaging in trivial activities.

Ví dụ
02

Di chuyển hoặc hành động một cách cẩu thả hoặc không duyên dáng.

To move or act in a careless or ungraceful way.

Ví dụ
03

Hành xử một cách lười biếng và bừa bộn, đặc biệt là khi thư giãn hoặc dành thời gian rãnh rỗi.

To behave in a lazy and untidy manner, especially when relaxing or spending time idly.

Ví dụ