Bản dịch của từ Sloka trong tiếng Việt

Sloka

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sloka(Noun)

ˈʃləʊkə
ˈslōkə
01

Một cặp thơ tiếng Phạn, đặc biệt là cặp thơ có mỗi dòng gồm mười sáu âm tiết.

A couplet of Sanskrit verse, especially one in which each line contains sixteen syllables.

Ví dụ