sloppiness
NounAdjective
sloppiness (Noun)
/slˈɑpinəs/
/slˈɑpinəs/
AI
Ví dụ
Sự cẩu thả trong trang phục ảnh hưởng đến ấn tượng đầu tiên tại sự kiện xã hội.Sloppiness in dress affects people's first impressions at social events.
Sự cẩu thả không giúp xây dựng mối quan hệ vững mạnh trong các tình huống xã hội.Sloppiness does not help build strong relationships in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sloppiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sloppiness | sloppinesses |
sloppiness (Adjective)
/slˈɑpinəs/
/slˈɑpinəs/
AI
Ví dụ
Sự cẩu thả trong cách ăn mặc của anh ấy ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội.His sloppiness in dressing affected his social interactions at the party.
Sự cẩu thả của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện là không thể chấp nhận trong cộng đồng của chúng tôi.Her sloppiness in organizing events is not acceptable in our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sloppiness (tính cẩu thả) chỉ sự thiếu cẩn thận, kém chú ý trong việc thực hiện công việc hoặc thể hiện bản thân, dẫn đến kết quả không đạt yêu cầu hoặc sai sót. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng. Ở tiếng Anh Anh, "sloppiness" thường được nhấn mạnh hơn trong bối cảnh mô tả phong cách sống hoặc tính cách. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong các tình huống chuyên nghiệp.