Bản dịch của từ Slow season trong tiếng Việt

Slow season

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow season(Phrase)

slˈəʊ sˈiːzən
ˈsɫoʊ ˈsizən
01

Thời điểm trong năm mà hoạt động kinh doanh thường chậm lại

The time of year when business activity is less than usual.

一年中业务活动相对较少的时期。

Ví dụ
02

Mùa thấp điểm với ít khách hàng qua lại

A season when customer numbers decline.

这是一个客户流失的季节。

Ví dụ
03

Khoảng thời gian mà doanh số hoặc nhu cầu thường giảm sút

A period when sales or demand usually drop off.

这是指销售额或需求通常会有所下降的某段时间。

Ví dụ