Bản dịch của từ Slow-take trong tiếng Việt

Slow-take

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow-take(Noun)

slˈoʊtˌeɪk
slˈoʊtˌeɪk
01

Một cuộc tiếp quản, mua lại hoặc chiếm đoạt diễn ra một cách từ từ, có chủ ý và theo từng bước chứ không phải ngay lập tức hay đột ngột.

A gradual and deliberate takeover or acquisition.

逐步接管

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slow-take(Verb)

slˈoʊtˌeɪk
slˈoʊtˌeɪk
01

Chậm lại trong việc làm một việc gì đó; trì hoãn hoặc mất nhiều thời gian hơn bình thường để bắt đầu hoặc hoàn thành một hành động.

To delay or be delayed to take more time than usual.

拖延,耽搁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh