Bản dịch của từ Slow witted trong tiếng Việt

Slow witted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow witted(Adjective)

slˈoʊ wˈɪtɨd
slˈoʊ wˈɪtɨd
01

Khó nghĩ nhanh; chậm hiểu; thiếu nhanh nhạy trong suy nghĩ, phản ứng chậm hoặc kém thông minh khi xử lý thông tin nhanh.

Having or showing a lack of ability to think quickly mentally dull.

思维迟钝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh