Bản dịch của từ Slumped posture trong tiếng Việt

Slumped posture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slumped posture(Noun)

slˈʌmpt pˈɒstʃɐ
ˈsɫəmpt ˈpɑstʃɝ
01

Tư thế cúi rạp hoặc gập người, đặc biệt là phần lưng, thường do mệt mỏi hoặc thiếu năng lượng.

Slouching while sitting or standing is usually a sign of tiredness or lack of energy.

身体呈现出无力下垂或弯曲的姿势,通常是因为疲劳或缺乏力量导致的背部弯曲状态。

Ví dụ
02

Tư thế thể chất lười biếng hoặc không phản ứng, có thể biểu thị cảm xúc buồn bã hoặc thua cuộc.

A relaxed or lazy posture might indicate sadness or a sense of failure.

一种反应迟钝或懒散的姿势,可能暗示着悲伤或失败的情绪

Ví dụ
03

Hành động ngồi dựa lưng xuống hoặc rơi vào tư thế khom khom

The action of sitting down or falling into a bowing position.

蜷缩或放松地陷入懒散姿势的行为

Ví dụ