slurry
Noun
slurry (Noun)
/slˈɝi/
/slˈɝɹi/
AI
Ví dụ
Các công nhân xây dựng đã đổ hỗn hợp đặc để củng cố nền móng.The construction workers poured slurry to strengthen the foundation.
Nông dân đã sử dụng hỗn hợp đặc làm phân bón cho cây trồng.The farmer used slurry as fertilizer for the crops.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của slurry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
slurry | slurries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Slurry” là một danh từ chỉ hỗn hợp lỏng, thường gồm các hạt rắn hòa lẫn trong chất lỏng, chủ yếu là nước. Thuật ngữ này phổ biến trong các lĩnh vực như xây dựng, nông nghiệp và môi trường. Trong tiếng Anh, “slurry” có thể được sử dụng để chỉ các chất thải nông nghiệp hay hỗn hợp sử dụng trong công nghiệp. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.