Bản dịch của từ Slurry trong tiếng Việt

Slurry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slurry (Noun)

slˈɝi
slˈɝɹi
01

Một hỗn hợp nửa lỏng, thường gồm các hạt mịn (ví dụ phân, xi măng, than) trộn lẫn và treo lơ lửng trong nước.

A semi-liquid mixture, typically of fine particles of manure, cement, or coal suspended in water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh