smalltalk
smalltalk (Noun)
Nghĩa 01
Cuộc trò chuyện xã giao, thân mật về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc không gây tranh cãi — thường nói xã giao để giữ không khí vui vẻ ở các dịp gặp gỡ.
polite conversation about unimportant or uncontroversial matters especially as engaged in on social occasions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
smalltalk (Verb)
Nghĩa 01
Nói chuyện xã giao, trò chuyện nhẹ nhàng về những chủ đề không quan trọng (ví dụ thời tiết, tin tức vặt) để giữ mối quan hệ thân thiện.
engage in small talk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Smalltalk là một thuật ngữ trong ngữ nghĩa tiếng Anh, chỉ cuộc trò chuyện ngắn và không chính thức giữa các cá nhân, thường nhằm mục đích tạo ra môi trường xã hội thoải mái. Trong ngữ cảnh của tiếng Anh Mỹ, "small talk" thường được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng cả "small talk" và "banter". Phong cách diễn đạt và chủ đề trao đổi trong small talk thường nhẹ nhàng, không mang tính chuyên sâu hay nghiêm trọng, thường liên quan đến thời tiết, sở thích hoặc các sự kiện hàng ngày.