Anh - Việt

Bản dịch của từ Smalltalk trong tiếng Việt

smalltalk

NounVerb

smalltalk (Noun)

/smˈɔltɔk/
/smˈɔltɔk/
AI

Nghĩa 01

Cuộc trò chuyện xã giao, thân mật về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc không gây tranh cãi — thường nói xã giao để giữ không khí vui vẻ ở các dịp gặp gỡ.

polite conversation about unimportant or uncontroversial matters especially as engaged in on social occasions.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, chúng tôi đã trò chuyện xã giao về thời tiết và thể thao.During the party, we enjoyed smalltalk about the weather and sports.
Họ không tham gia trò chuyện xã giao tại bữa tối chính thức tuần trước.They did not engage in smalltalk at the formal dinner last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

smalltalk (Verb)

/smˈɔltɔk/
/smˈɔltɔk/
AI

Nghĩa 01

Nói chuyện xã giao, trò chuyện nhẹ nhàng về những chủ đề không quan trọng (ví dụ thời tiết, tin tức vặt) để giữ mối quan hệ thân thiện.

engage in small talk.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, chúng tôi đã nói chuyện phiếm về thời tiết và thể thao.During the party, we smalltalked about the weather and sports.
Họ không nói chuyện phiếm trong cuộc họp; nó quá trang trọng.They did not smalltalk at the meeting; it was too formal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh