Bản dịch của từ Smart accessories trong tiếng Việt

Smart accessories

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smart accessories(Noun)

smˈɑːt ˈæksɛsəriz
ˈsmɑrt ˈækˈsɛsɝiz
01

Thiết bị đeo thông minh tích hợp với điện thoại hoặc các thiết bị thông minh khác

Wearable technology that integrates with smartphones or other smart devices.

穿戴式技术可以与智能手机或其他智能设备相连接。

Ví dụ
02

Các thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để hoạt động cùng hoặc bổ sung cho công nghệ thông minh.

Devices or tools designed to work in conjunction with or complement smart technology.

这些设备或工具旨在与智能技术协同工作或相辅相成。

Ví dụ
03

Những phụ kiện giúp nâng cao công năng hoặc vẻ đẹp của thiết bị thông minh

Items that enhance the functionality or aesthetics of a smart device.

增强智能设备功能或美观性的配件

Ví dụ