wearable
wearable (Adjective)
Nghĩa 01
(miêu tả quần áo hoặc trang phục) dễ mặc, phù hợp để mặc, thoải mái và thuận tiện khi mặc hàng ngày.
especially of clothing easy to wear suitable for wearing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wearable (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Wearable” là một tính từ mô tả các thiết bị công nghệ có thể được mang theo trên cơ thể, thường nhằm mục đích theo dõi sức khỏe hoặc cung cấp thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này giữ nghĩa tương tự nhau và thường được sử dụng để chỉ thiết bị như đồng hồ thông minh hay vòng đeo tay theo dõi sức khỏe. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ “wearables” có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thương mại để chỉ toàn bộ ngành công nghiệp thiết bị này.