Bản dịch của từ Smart ass trong tiếng Việt

Smart ass

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smart ass(Adjective)

smˈɑɹt ˈæs
smˈɑɹt ˈæs
01

Chỉ người tỏ ra thông minh, tinh tưởng hoặc biết xử lý tình huống tốt; thường mang sắc thái tự tin, đôi khi hơi kiêu hoặc láu cá tùy ngữ cảnh.

Showing intelligence or good judgment.

聪明的,机智的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Smart ass(Noun)

smˈɑɹt ˈæs
smˈɑɹt ˈæs
01

Người tỏ ra thông minh, hiểu biết nhưng khó chịu vì hay khoe kiến thức hoặc sửa lỗi người khác một cách kiêu căng, xấc xược.

A person who irritatingly shows off their knowledge.

喜欢炫耀知识的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh