Bản dịch của từ Smart clothes trong tiếng Việt
Smart clothes
Phrase

Smart clothes(Phrase)
smˈɑːt klˈəʊðz
ˈsmɑrt ˈkɫoʊðz
01
Trang phục được thiết kế để trông thời trang và hợp mốt
The outfit is both trendy and elegant.
这是一种时尚潮流的服装设计。
Ví dụ
02
Trang phục tích hợp công nghệ để thực hiện các chức năng nhất định như theo dõi sức khỏe
Clothing equipped with technology to perform specific functions like health monitoring.
具备特定功能的智能服装,比如监测健康状态的服饰
Ví dụ
03
Quần áo có thể kết nối và tương tác với các thiết bị điện tử
Clothing that can interact with electronic devices.
能够与电子设备互动的服装
Ví dụ
