Bản dịch của từ Smartest trong tiếng Việt

Smartest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smartest(Adjective)

smˈɑːtəst
ˈsmɑrtəst
01

Trông gọn gàng và phong cách nhất

Most neat and stylish in appearance

Ví dụ
02

Thông minh nhất hoặc khéo léo nhất

Most clever or ingenious

Ví dụ
03

Có hoặc thể hiện trí thông minh nhanh nhạy nhất

Having or showing a quickwitted intelligence most intelligent

Ví dụ

Họ từ