Anh - Việt

Bản dịch của từ Smarting trong tiếng Việt

smarting

AdjectiveVerbAdverb

smarting (Adjective)

/smˈɑɹtɪŋ/
/smˈɑɹtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy tổn thương, buồn bực hoặc bực mình vì điều gì đó (thường là vì lời nói hoặc hành động làm mình khó chịu).

feeling upset or annoyed.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy khó chịu sau khi bạn mình bỏ qua cô tại bữa tiệc.She felt smarting after her friend ignored her at the party.
Anh ấy không cảm thấy khó chịu về những bình luận tiêu cực về bài phát biểu của mình.He is not smarting about the negative comments on his speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

smarting (Verb)

/smˈɑɹtɪŋ/
/smˈɑɹtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy đau nhói, đau rát sắc nhọn ở một chỗ trên cơ thể (như vết thương, vết kim chích hoặc vùng da bị bỏng nhẹ).

to feel a sharp stinging pain.

Ví dụ
Sau cuộc cãi vã, tôi cảm thấy đau nhói ở ngực.After the argument, I felt smarting pain in my chest.
Tôi không cảm thấy đau đớn từ bất kỳ lời xúc phạm nào trong cuộc họp.I am not smarting from any insults during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

smarting (Adverb)

/smˈɑɹtɪŋ/
/smˈɑɹtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

một cách gây đau, theo kiểu làm ai đó cảm thấy đau hoặc nhói; diễn tả hành động xảy ra khiến đau đớn

in a painful way.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy đau đớn sau khi sự kiện xã hội kết thúc đột ngột.She felt smarting pain after the social event ended abruptly.
Anh ấy không cảm thấy đau đớn từ những bình luận khắc nghiệt tại cuộc họp.He was not smarting from the harsh comments made at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh