smarting
AdjectiveVerbAdverb
smarting (Adjective)
/smˈɑɹtɪŋ/
/smˈɑɹtɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy khó chịu sau khi bạn mình bỏ qua cô tại bữa tiệc.She felt smarting after her friend ignored her at the party.
Anh ấy không cảm thấy khó chịu về những bình luận tiêu cực về bài phát biểu của mình.He is not smarting about the negative comments on his speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
smarting (Verb)
/smˈɑɹtɪŋ/
/smˈɑɹtɪŋ/
AI
Ví dụ
Sau cuộc cãi vã, tôi cảm thấy đau nhói ở ngực.After the argument, I felt smarting pain in my chest.
Tôi không cảm thấy đau đớn từ bất kỳ lời xúc phạm nào trong cuộc họp.I am not smarting from any insults during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
smarting (Adverb)
/smˈɑɹtɪŋ/
/smˈɑɹtɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy đau đớn sau khi sự kiện xã hội kết thúc đột ngột.She felt smarting pain after the social event ended abruptly.
Anh ấy không cảm thấy đau đớn từ những bình luận khắc nghiệt tại cuộc họp.He was not smarting from the harsh comments made at the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smarting" là động từ hiện tại phân từ của "smart", ám chỉ cảm giác đau nhức hoặc châm chích, thường do vết thương hoặc kích ứng. Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa là cảm thấy khó chịu một cách thể chất hoặc về mặt tâm lý. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ.