Bản dịch của từ Smatterer trong tiếng Việt

Smatterer

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smatterer(Verb)

smˈætɚɚ
smˈætɚɚ
01

Nói hời hợt, nói qua loa, không đi sâu vào ý, nói một cách trơn tru nhưng thiếu nội dung hoặc hiểu biết thực sự.

To speak superficially or glibly.

肤浅地说

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Smatterer(Noun)

smˈætɚɚ
smˈætɚɚ
01

Người tỏ ra biết nhiều hoặc có kỹ năng trong một lĩnh vực nhưng thực tế chỉ biết sơ sài, làm bộ biết (thường để khoe khoang).

A person who pretends to have knowledge or skill in a subject.

装懂的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh