smiler
NounIdiom
smiler (Noun)
/ˈsmaɪ.lɚ/
/ˈsmaɪ.lɚ/
AI
Nghĩa 01
Người hay cười; người thường xuyên mỉm cười hoặc đang mỉm cười.
A person who smiles.
Ví dụ
Người cười chào mừng mọi người bằng nụ cười ấm áp.The smiler greeted everyone with a warm smile.
Cô được biết đến với cái tên người cười văn phòng vì tính cách thân thiện của mình.She is known as the office smiler due to her friendly nature.
smiler (Idiom)
/ˈsmaɪ.lɚ/
/ˈsmaɪ.lɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là người cười, nhưng đừng tin lời cô ấy nói.She's a smiler, but don't trust her words.
Thái độ cười của anh ấy che giấu ý định thật sự.His smiler demeanor hides his true intentions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smiler" trong tiếng Anh chỉ một người mỉm cười hoặc thể hiện sự vui vẻ qua nụ cười. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh xã hội khác nhau để mô tả tính cách lạc quan và thân thiện của một người. Trong tiếng Anh cả Mỹ và Anh, "smiler" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong văn nói, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ, tạo ra sự khác biệt về ngữ điệu.