Bản dịch của từ Smooth communication methods trong tiếng Việt
Smooth communication methods
Noun [U/C]

Smooth communication methods(Noun)
smˈuːθ kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən mˈɛθɒdz
ˈsmuθ kəmˌjunəˈkeɪʃən ˈmɛθədz
01
Một phương thức trao đổi thông tin hoặc ý tưởng một cách hiệu quả.
A way of exchanging information or ideas effectively
Ví dụ
02
Các kỹ thuật được sử dụng để truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả.
Techniques used to convey messages clearly and efficiently
Ví dụ
03
Các phương tiện hoặc kênh mà qua đó giao tiếp được thực hiện.
The means or channels through which communication is accomplished
Ví dụ
