Bản dịch của từ Smooth surface trong tiếng Việt

Smooth surface

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smooth surface(Noun)

smuð sˈɝɹfɪs
smuð sˈɝɹfɪs
01

Một khu vực phẳng, bằng phẳng, không có gồ ghề hay nhấp nhô.

A flat, even area with no bumps or rough patches.

一个平整光滑,没有粗糙或隆起的区域

Ví dụ
02

Phần bên ngoài của một vật thể được đánh bóng và không có khuyết điểm nào.

The surface of an object is polished and smooth without any imperfections.

一个经过打磨、没有瑕疵的物体外表。

Ví dụ
03

Một bề mặt ít gây cản trở cho chuyển động hoặc dòng chảy.

A surface offers little resistance to movement or flow.

一种几乎没有阻力的表面,便于运动或流动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh