Bản dịch của từ Smooth-talking trong tiếng Việt

Smooth-talking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smooth-talking(Adjective)

smjˈuθtˌɔkɨŋl
smjˈuθtˌɔkɨŋl
01

Dùng lời lẽ khéo léo, duyên dáng và tâng bốc để thuyết phục hoặc lấy lòng người khác; nói chuyện mượt mà nhằm mục đích nịnh nọt hoặc lừa gạt.

Using charming or flattering language to persuade someone to do something.

用迷人的话语来说服他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh