Bản dịch của từ Smoulder trong tiếng Việt

Smoulder

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoulder(Noun)

smˈoʊldəɹ
smˈoʊldəɹ
01

Khói bốc ra từ một đám lửa đang âm ỉ (cháy chậm, không có ngọn lửa lớn).

Smoke coming from a smouldering fire.

冒烟的火

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Smoulder(Verb)

smˈoʊldəɹ
smˈoʊldəɹ
01

Cháy âm ỉ: cháy chậm, tỏa khói nhưng không có ngọn lửa rõ rệt.

Burn slowly with smoke but no flame.

慢燃冒烟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Smoulder (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Smoulder

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Smouldered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Smouldered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Smoulders

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Smouldering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ