Bản dịch của từ Smoulder trong tiếng Việt
Smoulder

Smoulder(Noun)
Khói bốc ra từ một đám lửa đang âm ỉ (cháy chậm, không có ngọn lửa lớn).
Smoke coming from a smouldering fire.
冒烟的火
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Smoulder(Verb)
Dạng động từ của Smoulder (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Smoulder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Smouldered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Smouldered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Smoulders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Smouldering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Smoulder" là một động từ tiếng Anh, biểu thị hành động cháy âm ỉ mà không có ngọn lửa lớn, thường liên quan đến than hồng hoặc gỗ đang cháy một cách không hoàn toàn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Bắc Kinh, hình thức và nghĩa sử dụng của từ này hầu như giống nhau. Tuy nhiên, "smoulder" có thể mang thêm nghĩa bóng, diễn tả cảm xúc mạnh mẽ tiềm ẩn, như sự giận dữ hay tình yêu không được bộc lộ.
Từ "smoulder" xuất phát từ gốc Latin "smolderare", nghĩa là "cháy âm ỉ". Thuật ngữ này đã được chuyển hóa qua tiếng Anh từ thế kỷ 16, phản ánh trạng thái của ngọn lửa khi không có ngọn lửa lớn nhưng vẫn phát ra nhiệt và khói. Ngày nay, "smoulder" không chỉ được dùng để mô tả hiện tượng cháy âm ỉ, mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về cảm xúc tiềm ẩn, sự dữ dội yên tĩnh, như tình yêu hay sự giận dữ chưa bùng phát.
Từ "smoulder" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, thường trong bối cảnh mô tả hiện tượng cháy âm ỉ hoặc cảm xúc. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để diễn tả cảm giác tiềm ẩn, như sự tức giận hoặc đam mê. Ví dụ, trong văn học hoặc thơ, "smoulder" thường mô tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ ẩn sâu bên trong nhân vật.
Họ từ
"Smoulder" là một động từ tiếng Anh, biểu thị hành động cháy âm ỉ mà không có ngọn lửa lớn, thường liên quan đến than hồng hoặc gỗ đang cháy một cách không hoàn toàn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Bắc Kinh, hình thức và nghĩa sử dụng của từ này hầu như giống nhau. Tuy nhiên, "smoulder" có thể mang thêm nghĩa bóng, diễn tả cảm xúc mạnh mẽ tiềm ẩn, như sự giận dữ hay tình yêu không được bộc lộ.
Từ "smoulder" xuất phát từ gốc Latin "smolderare", nghĩa là "cháy âm ỉ". Thuật ngữ này đã được chuyển hóa qua tiếng Anh từ thế kỷ 16, phản ánh trạng thái của ngọn lửa khi không có ngọn lửa lớn nhưng vẫn phát ra nhiệt và khói. Ngày nay, "smoulder" không chỉ được dùng để mô tả hiện tượng cháy âm ỉ, mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về cảm xúc tiềm ẩn, sự dữ dội yên tĩnh, như tình yêu hay sự giận dữ chưa bùng phát.
Từ "smoulder" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, thường trong bối cảnh mô tả hiện tượng cháy âm ỉ hoặc cảm xúc. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để diễn tả cảm giác tiềm ẩn, như sự tức giận hoặc đam mê. Ví dụ, trong văn học hoặc thơ, "smoulder" thường mô tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ ẩn sâu bên trong nhân vật.
