Bản dịch của từ Snap button trong tiếng Việt
Snap button
Noun [U/C]

Snap button(Noun)
snˈæp bˈʌtən
ˈsnæp ˈbətən
01
Một nút nhỏ có thể mở hoặc đóng lại nhờ một hành động nhanh khiến tạo ra tiếng kêu 'tách'.
A small button can be pressed or released instantly, producing a clicking sound.
一个小按钮可以瞬间按下或弹起,发出咯吱一声。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phần khuyết nối gồm hai bộ phận khớp vào nhau, thường dùng trong quần áo và phụ kiện.
A type of clasp consisting of two parts that can be securely fastened together, commonly used in clothing and accessories.
一种由两个部分组成、可以扣合在一起的固定装置,常用于衣服和配饰中
Ví dụ
