snappy
Adjective
snappy (Adjective)
/snˈæpi/
/snˈæpi/
AI
Ví dụ
Sau một ngày dài làm việc, John trở nên cáu kỉnh với đồng nghiệp của mình.After a long day at work, John becomes snappy with his colleagues.
Những phản ứng gay gắt của cô ấy trong cuộc họp đã khiến một số thành viên trong nhóm khó chịu.Her snappy responses during the meeting offended some team members.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những lời nhận xét hấp dẫn của cô ấy đã khiến cuộc trò chuyện trở nên sôi nổi và hấp dẫn.Her snappy remarks kept the conversation lively and engaging.
Bài thuyết trình hấp dẫn đã thu hút sự chú ý của khán giả ngay lập tức.The snappy presentation captured the audience's attention immediately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của snappy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
snappy snappy | snappier snappier | snappiest snappiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snappy" trong tiếng Anh thường dùng để mô tả một cái gì đó có tính cách mạnh mẽ, nhanh chóng hoặc sắc bén. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ, "snappy" có thể ám chỉ đến sự dí dỏm và thông minh trong cách diễn đạt, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng thuộc nhóm từ miêu tả những đồ vật gọn nhẹ, dễ dàng mang theo. Phạm vi sử dụng của từ này cho thấy sự đa dạng trong biểu đạt cá tính và ấn tượng, tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp.