Anh - Việt

Bản dịch của từ Snappy trong tiếng Việt

snappy

Adjective

snappy (Adjective)

/snˈæpi/
/snˈæpi/
AI

Nghĩa 01

Thường cáu kỉnh, dễ nổi nóng và hay đáp lại một cách gắt gỏng; có thái độ cộc cằn, nói lời sắc bén.

Irritable and inclined to speak sharply; snappish.

Ví dụ
Sau một ngày dài làm việc, John trở nên cáu kỉnh với đồng nghiệp của mình.After a long day at work, John becomes snappy with his colleagues.
Những phản ứng gay gắt của cô ấy trong cuộc họp đã khiến một số thành viên trong nhóm khó chịu.Her snappy responses during the meeting offended some team members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ngắn gọn, sắc sảo và khéo léo; diễn đạt súc tích, tinh tế và tạo cảm giác gọn ghẽ, phong cách.

Cleverly concise; neat.

Ví dụ
Những lời nhận xét hấp dẫn của cô ấy đã khiến cuộc trò chuyện trở nên sôi nổi và hấp dẫn.Her snappy remarks kept the conversation lively and engaging.
Bài thuyết trình hấp dẫn đã thu hút sự chú ý của khán giả ngay lập tức.The snappy presentation captured the audience's attention immediately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của snappy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

snappy

snappy

snappier

snappier

snappiest

snappiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh