Bản dịch của từ Snickerdoodle trong tiếng Việt

Snickerdoodle

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snickerdoodle (Noun)

snˈɪkɚdˌɔld
snˈɪkɚdˌɔld
01

Một loại bánh quy mềm, ngọt, thường rắc bột quế và đường trên mặt; có vị ngọt nhẹ và mùi quế thơm.

A type of soft sweet biscuit typically sprinkled with cinnamon and sugar.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh