sniper
sniper (Noun)
Nghĩa 01
Người bắn tỉa: người bắn súng từ vị trí ẩn nấp, thường bắn chính xác từ cự ly xa.
A person who shoots from a hiding place, especially accurately and at long range.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sniper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sniper | snipers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sniper" chỉ người bắn tỉa, có khả năng bắn chính xác từ khoảng cách xa, thường sử dụng trong quân đội hoặc các hoạt động chiến thuật. Trong tiếng Anh, "sniper" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "sniper" có thể được coi là một thuật ngữ chuyên ngành trong quân sự, thường gắn liền với các nhiệm vụ chiến đấu và an ninh.