Anh - Việt

Bản dịch của từ Sniper trong tiếng Việt

sniper

Noun

sniper (Noun)

/snˈɑɪpɚ/
/snˈɑɪpɚ/
AI

Nghĩa 01

Người bắn tỉa: người bắn súng từ vị trí ẩn nấp, thường bắn chính xác từ cự ly xa.

A person who shoots from a hiding place, especially accurately and at long range.

Ví dụ
Xạ thủ bắn hạ mục tiêu từ mái nhà.The sniper took down the target from a rooftop.
Sự chính xác của xạ thủ đã cứu sống nhiều người trong chiến tranh.The sniper's precision saved many lives during the war.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sniper (Noun)

SingularPlural

sniper

snipers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh