Bản dịch của từ Snore trong tiếng Việt
Snore

Snore(Noun)
Dạng danh từ của Snore (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Snore | Snores |
Snore(Verb)
Dạng động từ của Snore (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Snore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Snored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Snored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Snores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Snoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "snore" (ngáy) diễn tả âm thanh phát ra khi một người ngủ, thường do tắc nghẽn đường hô hấp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chung cho cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách dùng. Tuy nhiên, về mặt ngữ âm, một số phương ngữ có thể phát âm từ này khác nhau, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên. "Snoring" (động từ) cũng là hình thức sử dụng phổ biến, chỉ hành động phát ra âm thanh khi ngủ.
Từ "snore" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "snorren", bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "snurrōn", có nghĩa là phát ra âm thanh ồn ào khi ngủ. Từ này thể hiện hành động khi một người thở mạnh qua đường hô hấp, thường do tắc nghẽn trong cổ họng. Qua thời gian, nghĩa của từ đã được duy trì và không thay đổi nhiều, vẫn tập trung vào hiện tượng này trong bối cảnh giấc ngủ, thể hiện sự liên quan mật thiết giữa từ nguyên và nghĩa hiện tại.
Từ "snore" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất cụ thể và ít liên quan đến các chủ đề học thuật. Tuy nhiên, trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi ngủ, đặc biệt là trong các bối cảnh thân mật hoặc hài hước. Hơn nữa, "snore" cũng có thể xuất hiện trong y học hoặc thảo luận về giấc ngủ.
Họ từ
Từ "snore" (ngáy) diễn tả âm thanh phát ra khi một người ngủ, thường do tắc nghẽn đường hô hấp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chung cho cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách dùng. Tuy nhiên, về mặt ngữ âm, một số phương ngữ có thể phát âm từ này khác nhau, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên. "Snoring" (động từ) cũng là hình thức sử dụng phổ biến, chỉ hành động phát ra âm thanh khi ngủ.
Từ "snore" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "snorren", bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "snurrōn", có nghĩa là phát ra âm thanh ồn ào khi ngủ. Từ này thể hiện hành động khi một người thở mạnh qua đường hô hấp, thường do tắc nghẽn trong cổ họng. Qua thời gian, nghĩa của từ đã được duy trì và không thay đổi nhiều, vẫn tập trung vào hiện tượng này trong bối cảnh giấc ngủ, thể hiện sự liên quan mật thiết giữa từ nguyên và nghĩa hiện tại.
Từ "snore" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất cụ thể và ít liên quan đến các chủ đề học thuật. Tuy nhiên, trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi ngủ, đặc biệt là trong các bối cảnh thân mật hoặc hài hước. Hơn nữa, "snore" cũng có thể xuất hiện trong y học hoặc thảo luận về giấc ngủ.
