Bản dịch của từ Snub prospects trong tiếng Việt

Snub prospects

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snub prospects(Phrase)

snˈʌb prəspˈɛkts
ˈsnəb ˈprɑspɛkts
01

Coi thường hoặc từ chối ai đó hoặc điều gì đó thường một cách xem thường hoặc xem nhẹ

To look down on or dismiss someone or something in a contemptuous or arrogant manner

轻视或抛弃某人或某事,通常表现为蔑视或不屑的态度

Ví dụ
02

Xem thường hoặc làm ngơ với ai đó

To treat with contempt or indifference

轻视或漠不关心的对待

Ví dụ
03

Chảnh chọe, làm như không thấy ai để tránh mặt

To deliberately ignore someone

故意对某人视而不见

Ví dụ