Bản dịch của từ Soar programming trong tiếng Việt

Soar programming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soar programming(Noun)

sˈɔː prˈəʊɡræmɪŋ
ˈsɔr ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Một cách tiếp cận phát triển phần mềm cho phép sự linh hoạt và nhanh nhạy.

A developmental approach to software that allows for agility and flexibility

Ví dụ
02

Các mô hình lập trình nhấn mạnh việc sử dụng các trừu tượng cấp cao.

Programming paradigms that emphasize the use of highlevel abstractions

Ví dụ
03

Một phương pháp phát triển phần mềm thông qua việc sử dụng các ngôn ngữ lập trình trực quan.

A method for developing software through the use of visual programming languages

Ví dụ