sobers
AdjectiveVerb
sobers (Adjective)
/ˈsoʊ.bɚz/
/ˈsoʊ.bɚz/
AI
Nghĩa 01
Không bị ảnh hưởng bởi rượu/ma túy; tỉnh táo, không say.
not affected by alcohol.
Ví dụ
Cô ấy tỉnh táo trong buổi tiệc.She was sobers during the party.
Anh ấy thích giữ tỉnh táo ở các sự kiện xã hội.He prefers to stay sobers at social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sobers (Verb)
/sˈoʊbɚz/
/sˈoʊbɚz/
AI
Ví dụ
Cô ấy tỉnh táo trước kỳ thi nói IELTS.She sobers up before the IELTS speaking test.
Anh ấy không tỉnh táo nhanh sau sự kiện xã hội.He doesn't sober quickly after the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sobers" là dạng số nhiều của danh từ "sober", có nghĩa là không say hoặc tỉnh táo, thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người không bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc các chất kích thích khác. Trong Tiếng Anh Anh, cách phát âm là /ˈsəʊ.bə/ trong khi Tiếng Anh Mỹ là /ˈsoʊ.bɚ/. Ngoài ra, từ này còn có thể được dùng trong ngữ cảnh tâm lý, nghĩa là tỉnh táo về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc.