Bản dịch của từ Social contact trong tiếng Việt

Social contact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social contact(Noun)

sˈoʊʃəl kˈɑntˌækt
sˈoʊʃəl kˈɑntˌækt
01

Sự giao tiếp giữa hai hoặc nhiều người trong một bối cảnh xã hội.

Interaction between two or more individuals in a social setting.

在社会环境中的两个或多个人之间的互动关系。

Ví dụ
02

Việc giữ liên lạc hoặc tạo dựng mối quan hệ với người khác.

The state of communicating with others or building connections with people.

与他人保持联系或建立联系的状态。

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình chia sẻ thông tin và trải nghiệm với người khác.

Sharing information and experiences with others.

与他人分享信息和经验的行为或过程

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh