Bản dịch của từ Social contact trong tiếng Việt
Social contact

Social contact(Noun)
Sự giao tiếp giữa hai hoặc nhiều người trong một bối cảnh xã hội.
Interaction between two or more individuals in a social setting.
在社会环境中的两个或多个人之间的互动关系。
Hành động hoặc quá trình chia sẻ thông tin và trải nghiệm với người khác.
Sharing information and experiences with others.
与他人分享信息和经验的行为或过程
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "social contact" chỉ sự tương tác xã hội giữa các cá nhân trong một cộng đồng, thường đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ, tạo dựng sự gắn kết và phát triển xã hội. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và nghiên cứu về hành vi con người. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong phát âm hoặc ý nghĩa của "social contact"; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa cụ thể.
Khái niệm "social contact" chỉ sự tương tác xã hội giữa các cá nhân trong một cộng đồng, thường đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ, tạo dựng sự gắn kết và phát triển xã hội. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và nghiên cứu về hành vi con người. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong phát âm hoặc ý nghĩa của "social contact"; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa cụ thể.
