Bản dịch của từ Social facilities trong tiếng Việt

Social facilities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social facilities(Noun)

sˈəʊʃəl fəsˈɪlɪtiz
ˈsoʊʃəɫ fəˈsɪɫətiz
01

Các công trình hoặc không gian nhằm tạo thuận lợi cho các hoạt động gắn kết cộng đồng và thúc đẩy sự giao lưu xã hội.

These structures or spaces facilitate social interactions and are designed to encourage community involvement.

Các không gian hoặc cấu trúc này được thiết kế nhằm tạo điều kiện cho các tương tác xã hội và khuyến khích cộng đồng tham gia hoạt động tích cực.

Ví dụ
02

Cơ sở công cộng trong một cộng đồng cung cấp các dịch vụ đa dạng cho cư dân như công viên, thư viện và trung tâm giải trí.

Public amenities in a community offer residents various services, such as parks, libraries, and entertainment centers.

社区内的公共设施,为居民提供各种服务,例如公园、图书馆和娱乐中心

Ví dụ
03

Các cơ sở phục vụ cộng đồng bao gồm những nơi hỗ trợ các hoạt động giáo dục, văn hóa và giải trí.

Facilities designated for public use, including spaces that support educational, cultural, and entertainment activities.

Các địa điểm công cộng dành cho các hoạt động giáo dục, văn hóa và giải trí.

Ví dụ