Bản dịch của từ Social norms trong tiếng Việt
Social norms
Noun [U/C]

Social norms(Noun)
sˈəʊʃəl nˈɔːmz
ˈsoʊʃəɫ ˈnɔrmz
Ví dụ
02
Những quy tắc hướng dẫn hành vi của cá nhân trong các tình huống xã hội
Guidelines for individual conduct within a social context
在社交场合中指导个人行为的规则
Ví dụ
