Bản dịch của từ Socialite trong tiếng Việt
Socialite

Socialite (Noun)
Một người nổi tiếng trong giới thượng lưu xã hội, thường xuyên tham gia các hoạt động giao tiếp, sự kiện xã hội và giải trí; quen xuất hiện tại các buổi tiệc, dạ hội hoặc sự kiện thời thượng.
A person who is well known in fashionable society and is fond of social activities and entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "socialite" chỉ những người có địa vị xã hội cao, thường xuyên tham gia các sự kiện xã hội và là thành viên tích cực của các tầng lớp thượng lưu. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ phụ nữ, nhưng cũng có thể áp dụng cho nam giới. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "socialite" được sử dụng tương tự, mặc dù trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể ít phổ biến hơn tại Anh. "Socialite" thường mang ý nghĩa ngợi ca về sự sang trọng và ảnh hưởng xã hội.
Từ "socialite" chỉ những người có địa vị xã hội cao, thường xuyên tham gia các sự kiện xã hội và là thành viên tích cực của các tầng lớp thượng lưu. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ phụ nữ, nhưng cũng có thể áp dụng cho nam giới. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "socialite" được sử dụng tương tự, mặc dù trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể ít phổ biến hơn tại Anh. "Socialite" thường mang ý nghĩa ngợi ca về sự sang trọng và ảnh hưởng xã hội.
