Bản dịch của từ Socialization trong tiếng Việt

Socialization

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Socialization (Noun)

soʊʃəlɪzˈeɪʃn
soʊʃəlɪzˈeɪʃn
01

Quá trình học hỏi và tiếp thu cách cư xử, quy tắc, giá trị và chuẩn mực của xã hội để hành xử cho phù hợp với cộng đồng.

The process of learning to behave in a way that is acceptable to society.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ