Bản dịch của từ Socialization trong tiếng Việt

Socialization

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Socialization(Verb)

soʊʃəlɪzˈeɪʃn
soʊʃəlɪzˈeɪʃn
01

Hòa nhập, giao tiếp và tiếp xúc với người khác trong các tình huống xã hội (ví dụ: gặp gỡ, trò chuyện, tham gia hoạt động nhóm).

To mix socially with others.

社交

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Socialization(Noun)

soʊʃəlɪzˈeɪʃn
soʊʃəlɪzˈeɪʃn
01

Quá trình học hỏi và tiếp thu cách cư xử, quy tắc, giá trị và chuẩn mực của xã hội để hành xử cho phù hợp với cộng đồng.

The process of learning to behave in a way that is acceptable to society.

学习社会行为的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Socialization (Noun)

SingularPlural

Socialization

Socializations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ