Bản dịch của từ Socialization trong tiếng Việt
Socialization

Socialization (Noun)
Quá trình học hỏi và tiếp thu cách cư xử, quy tắc, giá trị và chuẩn mực của xã hội để hành xử cho phù hợp với cộng đồng.
The process of learning to behave in a way that is acceptable to society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Xã hội hóa (socialization) là quá trình mà cá nhân học hỏi và tiếp thu các chuẩn mực, giá trị, hành vi từ xã hội, gia đình, và văn hóa xung quanh họ. Quá trình này diễn ra suốt đời và có vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức và hành vi của con người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ngữ nghĩa, nhưng có thể có sự thay đổi trong ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Xã hội hóa (socialization) là quá trình mà cá nhân học hỏi và tiếp thu các chuẩn mực, giá trị, hành vi từ xã hội, gia đình, và văn hóa xung quanh họ. Quá trình này diễn ra suốt đời và có vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức và hành vi của con người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ngữ nghĩa, nhưng có thể có sự thay đổi trong ngữ cảnh sử dụng.
