Bản dịch của từ Sodality trong tiếng Việt

Sodality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sodality(Noun)

soʊdˈælɪti
soʊdˈælɪti
01

Một hội đoàn, hội dòng hoặc đoàn thể (thường là trong bối cảnh Công giáo La Mã) gồm những người cùng nhóm lại để thực hiện mục đích tôn giáo hoặc từ thiện; tức là một hội anh em/hội đoàn tôn giáo.

A confraternity or association especially a Roman Catholic religious guild or brotherhood.

宗教协会或兄弟会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ