Bản dịch của từ Soft-solders trong tiếng Việt

Soft-solders

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft-solders(Noun)

sˈɔftsklˌɔdɚz
sˈɔftsklˌɔdɚz
01

Một nhóm các phương pháp hàn dùng kim loại hàn rắn (solder cứng) chứ không phải loại hàn mềm; thường dùng để nối các mối ghép trong công việc điện tử/điện tử dụng cụ.

Used for a group of soldering methods with solid solder as opposed to soft solder used for joints in electrical work.

用于金属焊接的方法,使用固体焊料而非软焊料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Soft-solders(Verb)

sˈɔftsklˌɔdɚz
sˈɔftsklˌɔdɚz
01

Hàn dễ, hàn bằng thiếc/kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp; tức là quá trình hàn diễn ra dễ dàng hoặc dùng vật liệu hàn có nhiệt độ nóng chảy tương đối thấp.

To solder easily or with comparatively lowmelting solder.

用低熔点焊料焊接

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ