softened
softened (Adjective)
Nghĩa 01
(trong ngôn ngữ học) có âm bật nhẹ; âm thanh được phát ra với độ bật/aspiration yếu hơn bình thường — tức là âm phát ra “mềm” hơn, ít hơi bật ra hơn.
linguistics aspirated.
Nghĩa 02
Được làm mềm; trở nên mềm hơn so với trước.
Made soft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Softened" là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ "to soften", có nghĩa là làm mềm hoặc giảm cường độ, sự cứng rắn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn, tâm lý học và mỹ thuật để chỉ sự chuyển biến từ trạng thái cứng rắn hoặc khắc nghiệt sang mềm mại hoặc dễ chịu hơn.