Anh - Việt

Bản dịch của từ Softened trong tiếng Việt

softened

Adjective

softened (Adjective)

AI

Nghĩa 01

(trong ngôn ngữ học) có âm bật nhẹ; âm thanh được phát ra với độ bật/aspiration yếu hơn bình thường — tức là âm phát ra “mềm” hơn, ít hơi bật ra hơn.

linguistics aspirated.

Ví dụ
Giọng nói nhẹ nhàng của cô ấy rất dễ chịu trong cuộc họp.The softened tone of her voice was very calming during the meeting.
Lập luận của anh ấy không nhẹ nhàng; chúng rất thẳng thắn và khắc nghiệt.His arguments were not softened; they were quite harsh and direct.

Nghĩa 02

Được làm mềm; trở nên mềm hơn so với trước.

Made soft.

Ví dụ
Cách tiếp cận nhẹ nhàng đã làm giảm căng thẳng trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.The softened approach eased tensions during the community meeting last week.
Những quy định nhẹ nhàng không làm hài lòng tất cả cư dân trong khu phố.The softened rules did not satisfy all the residents in the neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh