ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Softly touch
Tiếp xúc một cách nhẹ nhàng
To establish a connection in a gentle manner
以温和的方式建立联系
Nhẹ nhàng ấn lên bề mặt
Apply gentle pressure to the surface
对表面施加轻微压力
Chạm nhẹ nhàng hay nhẹ nhàng vào một vật gì đó
To gently touch or brush past something.
轻轻触碰某物,或一晃而过