Bản dịch của từ Softly touch trong tiếng Việt

Softly touch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Softly touch(Phrase)

sˈɒftli tˈʌtʃ
ˈsɔftɫi ˈtətʃ
01

Tiếp xúc một cách nhẹ nhàng

To establish a connection in a gentle manner

以温和的方式建立联系

Ví dụ
02

Nhẹ nhàng ấn lên bề mặt

Apply gentle pressure to the surface

对表面施加轻微压力

Ví dụ
03

Chạm nhẹ nhàng hay nhẹ nhàng vào một vật gì đó

To gently touch or brush past something.

轻轻触碰某物,或一晃而过

Ví dụ