Bản dịch của từ Software design style trong tiếng Việt

Software design style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Software design style(Noun)

sˈɒftweə dɪzˈaɪn stˈaɪl
ˈsɔftˌwɛr ˈdɛsaɪn ˈstaɪɫ
01

Một phương pháp tổ chức hoặc xây dựng quy trình phát triển phần mềm

A method of organizing or structuring software development processes.

一种组织或结构化软件开发流程的方法

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận đặc thù trong thiết kế kiến trúc phần mềm

A specific method or approach for designing software architecture.

一种用于软件架构设计的特定方法或策略

Ví dụ
03

Một bộ các nguyên tắc hoặc hướng dẫn nhằm định hướng cho việc thiết kế phần mềm

A set of principles or guidelines that guide software design.

一套指导软件设计的原则或准则

Ví dụ