Bản dịch của từ Sole proprietor trong tiếng Việt
Sole proprietor

Sole proprietor(Noun)
Một người sở hữu doanh nghiệp một mình và chịu trách nhiệm về các khoản nợ của nó
An individual who owns a business on their own and is responsible for its debts.
业主自己经营企业,承担全部债务责任。
Một cá nhân có quyền kiểm soát hoàn toàn doanh nghiệp và hoạt động của nó
An individual has full control over the business and its operations.
完全掌控企业及其运作的个人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sole proprietor" là một thuật ngữ chỉ một cá nhân sở hữu và điều hành một doanh nghiệp một cách độc lập. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ một hình thức sở hữu doanh nghiệp không có sự phân chia quyền lực hay trách nhiệm pháp lý với bất kỳ ai khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng giao tiếp có thể khác nhau trong phong cách diễn đạt; trong tiếng Anh Anh, có thể thấy sự ưa chuộng hơn với cách gọi chính thức hơn như "sole trader".
Thuật ngữ "sole proprietor" bắt nguồn từ tiếng Latinh, trong đó "solus" có nghĩa là "đơn độc" và "proprietor" từ "proprius" diễn tả sự sở hữu. Lịch sử phát triển của thuật ngữ này liên quan đến việc cá nhân nắm giữ quyền sở hữu doanh nghiệp mà không có đối tác. Ý nghĩa hiện tại của "sole proprietor" liên quan chặt chẽ đến hình thức kinh doanh đơn lẻ, nơi một cá nhân chịu trách nhiệm toàn bộ về lợi nhuận cũng như nghĩa vụ tài chính.
Cụm từ "sole proprietor" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về kinh doanh và khởi nghiệp. Tần suất sử dụng của cụm này trong các ngữ cảnh khác bao gồm luật pháp thương mại, mô hình kinh doanh độc lập, và quản lý tài chính cá nhân. "Sole proprietor" chỉ những cá nhân sở hữu và chịu trách nhiệm hoàn toàn cho doanh nghiệp của mình, và nó thường được nhắc đến khi mô tả các ưu nhược điểm của việc kinh doanh độc lập so với các hình thức sở hữu khác.
"Sole proprietor" là một thuật ngữ chỉ một cá nhân sở hữu và điều hành một doanh nghiệp một cách độc lập. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ một hình thức sở hữu doanh nghiệp không có sự phân chia quyền lực hay trách nhiệm pháp lý với bất kỳ ai khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng giao tiếp có thể khác nhau trong phong cách diễn đạt; trong tiếng Anh Anh, có thể thấy sự ưa chuộng hơn với cách gọi chính thức hơn như "sole trader".
Thuật ngữ "sole proprietor" bắt nguồn từ tiếng Latinh, trong đó "solus" có nghĩa là "đơn độc" và "proprietor" từ "proprius" diễn tả sự sở hữu. Lịch sử phát triển của thuật ngữ này liên quan đến việc cá nhân nắm giữ quyền sở hữu doanh nghiệp mà không có đối tác. Ý nghĩa hiện tại của "sole proprietor" liên quan chặt chẽ đến hình thức kinh doanh đơn lẻ, nơi một cá nhân chịu trách nhiệm toàn bộ về lợi nhuận cũng như nghĩa vụ tài chính.
Cụm từ "sole proprietor" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói khi thảo luận về kinh doanh và khởi nghiệp. Tần suất sử dụng của cụm này trong các ngữ cảnh khác bao gồm luật pháp thương mại, mô hình kinh doanh độc lập, và quản lý tài chính cá nhân. "Sole proprietor" chỉ những cá nhân sở hữu và chịu trách nhiệm hoàn toàn cho doanh nghiệp của mình, và nó thường được nhắc đến khi mô tả các ưu nhược điểm của việc kinh doanh độc lập so với các hình thức sở hữu khác.
