Bản dịch của từ Sole root trong tiếng Việt

Sole root

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sole root(Noun)

sˈəʊl zˈuːt
ˈsoʊɫ ˈrut
01

Một loại cá bơn

A type of flatfish

Ví dụ
02

Mặt dưới của bàn chân hoặc giày

The underside of the foot or shoe

Ví dụ
03

Chỉ một món đồ hoặc trường hợp duy nhất

The only one a single item or instance

Ví dụ