Bản dịch của từ Solid grasp trong tiếng Việt

Solid grasp

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solid grasp(Phrase)

sˈɒlɪd ɡrˈɑːsp
ˈsoʊɫɪd ˈɡræsp
01

Hiểu biết sâu sắc hoặc toàn diện về một chủ đề hoặc khái niệm

A deep or comprehensive understanding of a subject or concept

对某个主题或概念的深刻或全面理解

Ví dụ
02

Khả năng áp dụng kiến thức một cách hiệu quả

The ability to apply understanding effectively

将理解与应用结合的能力

Ví dụ
03

Sự thành thạo trong kiến thức hoặc kỹ năng

Having a solid grasp of knowledge or skills

对知识或技能的牢固掌握

Ví dụ