Bản dịch của từ Solidifying trong tiếng Việt

Solidifying

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solidifying (Verb)

səlˈɪdəfaɪɪŋ
səlˈɪdəfaɪɪŋ
01

Làm cho mạnh mẽ hơn hoặc trở nên chắc chắn, rõ ràng hơn; củng cố một ý tưởng, mối quan hệ, kế hoạch hoặc tình trạng để nó ổn định và ít thay đổi hơn.

To make or become stronger or more certain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Solidifying (Noun)

səlˈɪdəfaɪɪŋ
səlˈɪdəfaɪɪŋ
01

Quá trình trở nên rắn lại hoặc làm cho cái gì đó trở nên rắn, cứng hơn (ví dụ: chất lỏng đông đặc hoặc vật liệu mềm hóa rắn).

The process of becoming solid or making something solid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ