Bản dịch của từ Solitary activity trong tiếng Việt
Solitary activity
Noun [U/C]

Solitary activity(Noun)
sˈɒlɪtəri æktˈɪvɪti
ˈsɑɫəˌtɛri ˌækˈtɪvɪti
Ví dụ
Ví dụ
03
Tham gia vào những công việc không cần tương tác với người khác.
Engagement in tasks that do not require interaction with others
Ví dụ
