Bản dịch của từ Solitary figure trong tiếng Việt
Solitary figure

Solitary figure(Noun)
Một người hoặc vật thể duy nhất đứng một mình; một cá nhân.
An individual, whether a person or a thing, standing alone.
孤身一人或孤立的事物;个体
Một hình ảnh hoặc mô tả về một cá nhân nhấn mạnh cảm giác cô đơn hoặc cô lập.
A depiction or description of an individual emphasizing solitude or separation.
这是一个关于个体的表现或描述,强调其孤独或与众不同。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "solitary figure" thường chỉ một hình ảnh hoặc nhân vật cô độc, thường có ý nghĩa biểu trưng cho sự cô đơn hoặc tự do. Trong tiếng Anh, "solitary" mang nghĩa là đơn độc, trong khi "figure" chỉ một hình thể hoặc nhân vật. Cả phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh viết, "solitary figure" thường xuất hiện trong văn chương để thể hiện trạng thái tâm lý hoặc tình huống xã hội của cá nhân.
Thuật ngữ "solitary figure" thường chỉ một hình ảnh hoặc nhân vật cô độc, thường có ý nghĩa biểu trưng cho sự cô đơn hoặc tự do. Trong tiếng Anh, "solitary" mang nghĩa là đơn độc, trong khi "figure" chỉ một hình thể hoặc nhân vật. Cả phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh viết, "solitary figure" thường xuất hiện trong văn chương để thể hiện trạng thái tâm lý hoặc tình huống xã hội của cá nhân.
