Bản dịch của từ Solo ownership trong tiếng Việt
Solo ownership
Noun [U/C]

Solo ownership(Noun)
sˈəʊləʊ ˈaʊnəʃˌɪp
ˈsoʊɫoʊ ˈoʊnɝˌʃɪp
Ví dụ
02
Quyền sở hữu của một cá nhân mà không có sự chung sở hữu hoặc sở hữu chung nào khác.
Owned by an individual with no shared or collective ownership involved.
单一个人的所有权,没有任何共同或共享的产权
Ví dụ
