Bản dịch của từ Solo ownership trong tiếng Việt

Solo ownership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solo ownership(Noun)

sˈəʊləʊ ˈaʊnəʃˌɪp
ˈsoʊɫoʊ ˈoʊnɝˌʃɪp
01

Tình trạng hoặc trạng thái sở hữu duy nhất một tài sản hoặc bất động sản

Ownership or status refers to being the sole owner of an asset or resource.

拥有某项财产或资产的唯一所有权状态或情况

Ví dụ
02

Sở hữu độc quyền của một cá nhân mà không có sự chung sở hữu hoặc chia sẻ nào khác.

Owned by an individual with no shared or joint ownership involved.

由个人拥有,没有共同所有或共享的情况。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ quyền sở hữu độc quyền

A term used in legal contexts to refer to exclusive ownership rights.

在法律语境中,用来表示专属占有权的术语

Ví dụ